字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹇舛
蹇舛
Nghĩa
1.谓命运困厄乖舛。
Chữ Hán chứa trong
蹇
舛