字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹇谔
蹇谔
Nghĩa
1.亦作"蹇咢"。亦作"蹇愕"。亦作"蹇鄂"。 2.忠直敢言貌;正直貌。蹇,通"謇"。
Chữ Hán chứa trong
蹇
谔