字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹇踬
蹇踬
Nghĩa
1.困顿颠仆;不顺利。 2.指驽马。 3.文辞滞涩;不通畅。
Chữ Hán chứa trong
蹇
踬