字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹇蹇匪躬
蹇蹇匪躬
Nghĩa
1.《易.蹇》"六二,王臣蹇蹇,匪躬之故。"高亨注"言王臣謇謇忠告直谏者,非其身之事,乃君国之事也。"后因以"蹇蹇匪躬"谓为君国而忠直谏诤。蹇,通"謇"。
Chữ Hán chứa trong
蹇
匪
躬