字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蹇躡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹇躡
蹇躡
Nghĩa
1.亦作"蹇蹶"。 2.困顿颠蹶。 3.步履缓慢貌。
Chữ Hán chứa trong
蹇
躡