字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蹇驴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹇驴
蹇驴
Nghĩa
1.跛蹇驽弱的驴子。 2.比喻驽钝的人。
Chữ Hán chứa trong
蹇
驴