字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹈刃
蹈刃
Nghĩa
1.踏刀锋。喻不顾危险。 2.杂技的一种。
Chữ Hán chứa trong
蹈
刃