字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蹈机握杼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹈机握杼
蹈机握杼
Nghĩa
1.脚踩布机,手握筘梭。比喻掌握着事物发展变化的枢键。
Chữ Hán chứa trong
蹈
机
握
杼