字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹈背
蹈背
Nghĩa
1.谓由背后跟踪。
Chữ Hán chứa trong
蹈
背