字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹊桃
蹊桃
Nghĩa
1.指桃子。语出《史记.李将军列传论》"桃李不言,下自成蹊。"
Chữ Hán chứa trong
蹊
桃