字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹊磴
蹊磴
Nghĩa
1.山路上的石级。
Chữ Hán chứa trong
蹊
磴