字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蹐地 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹐地
蹐地
Nghĩa
1.语本《诗.小雅.正月》"谓地盖厚,不敢不蹐。"后以"蹐地"喻谨慎戒惧。
Chữ Hán chứa trong
蹐
地