字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蹐门 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹐门
蹐门
Nghĩa
1.小步登门。形容谦恭而进。 2.指偷偷摸摸而进。
Chữ Hán chứa trong
蹐
门