字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹑冻
蹑冻
Nghĩa
1.踏着未融化的冰雪行路。
Chữ Hán chứa trong
蹑
冻