字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹑屩担簦
蹑屩担簦
Nghĩa
1.同"蹑躤檐簦"。 2.指身分﹑地位低下。
Chữ Hán chứa trong
蹑
屩
担
簦