字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹑步
蹑步
Nghĩa
1.跟随。 2.犹言蹑手蹑脚。
Chữ Hán chứa trong
蹑
步