字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹒跚
蹒跚
Nghĩa
1.亦作"c跚"。亦作"?跚"。亦作"蹒?"。 2.跛行貌。 3.行步缓慢貌。 4.行步摇晃跌撞貌。 5.舞步翩跹貌。 6.旋行貌;徘徊貌。
Chữ Hán chứa trong
蹒
跚