字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蹙促 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹙促
蹙促
Nghĩa
1.犹逼迫。 2.局促不安貌。 3.犹萎缩。
Chữ Hán chứa trong
蹙
促