字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蹙凌水 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹙凌水
蹙凌水
Nghĩa
1.黄河水信之一。指农历十一月﹑十二月之间黄河断冰复结之水流。
Chữ Hán chứa trong
蹙
凌
水