字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹙圮
蹙圮
Nghĩa
1.国土侵削,国家倾覆。
Chữ Hán chứa trong
蹙
圮