字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹙沸
蹙沸
Nghĩa
1.谓物件簇聚相撞而声音嘈杂。
Chữ Hán chứa trong
蹙
沸