字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蹙缩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹙缩
蹙缩
Nghĩa
1.退缩;蜷缩。 2.皱缩。 3.指萎缩。 4.急迫﹑短促。
Chữ Hán chứa trong
蹙
缩