蹙踏

Nghĩa

1.亦作"?踏"。亦作"蹙蹋"。 2.踩踏。 3.压倒。 4.践临;到达。 5.踢。

Chữ Hán chứa trong

蹙踏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台