字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蹙踏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹙踏
蹙踏
Nghĩa
1.亦作"?踏"。亦作"蹙蹋"。 2.踩踏。 3.压倒。 4.践临;到达。 5.踢。
Chữ Hán chứa trong
蹙
踏