字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹙鬵
蹙鬵
Nghĩa
1.缩拢的鬃鬣。
Chữ Hán chứa trong
蹙
鬵