字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蹛林 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹛林
蹛林
Nghĩa
1.匈奴秋社之处。匈奴土俗,秋社绕林木而会祭,故称。 2.借指匈奴。 3.古州名。唐有蹛林州。属陇右道。初隶北庭都护府,后隶凉州都督府。在今甘肃省秦安县东北。见《新唐书.地理志七下》。
Chữ Hán chứa trong
蹛
林