字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹜脰
蹜脰
Nghĩa
1.缩着颈项。
Chữ Hán chứa trong
蹜
脰