字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹡蹡济济
蹡蹡济济
Nghĩa
1.形容人步趋有节﹐多而整齐的样子。
Chữ Hán chứa trong
蹡
济