字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蹦子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹦子
蹦子
Nghĩa
1.方言。小形硬币的俗称。旧时铜元称黄蹦子,镍币称钢蹦子。 2.谓用绳或带缠绕绑扎成的有弹性的网状物件。
Chữ Hán chứa trong
蹦
子