字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹦豆儿
蹦豆儿
Nghĩa
〈方〉①铁蚕豆。②小孩儿。
Chữ Hán chứa trong
蹦
豆
儿