字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹦跳
蹦跳
Nghĩa
跳跃他高兴得~起来ㄧ孩子们从院子里蹦蹦跳跳地跑进来。
Chữ Hán chứa trong
蹦
跳