字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹦踧
蹦踧
Nghĩa
蹦跳,现多比喻挣扎秋后的蚂蚱,~不了几天了。
Chữ Hán chứa trong
蹦
踧
蹦踧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台