字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹭踏
蹭踏
Nghĩa
1.谓挨挤着行走。
Chữ Hán chứa trong
蹭
踏