字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹭蹬
蹭蹬
Nghĩa
1.险阻难行。 2.失势貌。 3.困顿;失意。 4.倒霉;倒运。 5.犯过失;失足。
Chữ Hán chứa trong
蹭
蹬