字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹴尖
蹴尖
Nghĩa
1.窄狭细小。
Chữ Hán chứa trong
蹴
尖