字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蹴蹈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹴蹈
蹴蹈
Nghĩa
1.亦作"躠蹈"。 2.践踏;蹂躏。 3.指压倒。
Chữ Hán chứa trong
蹴
蹈