蹴蹈

Nghĩa

1.亦作"躠蹈"。 2.践踏;蹂躏。 3.指压倒。

Chữ Hán chứa trong

蹴蹈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台