字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹴蹴然
蹴蹴然
Nghĩa
1.亦作"躠躠然"。 2.心神不安貌。
Chữ Hán chứa trong
蹴
然
蹴蹴然 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台