字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蹴鞠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹴鞠
蹴鞠
Nghĩa
1.亦作"蹴毱"。亦作"蹴踘"。亦作"躠踘"。亦作"躠鞠"。亦作"躠■"。 2.我国古代的一种足球运动。用以练武﹑娱乐﹑健身。传说始于黄帝,初以练武士。战国时已流行。 3.指近代的足球运动。
Chữ Hán chứa trong
蹴
鞠