字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹶弩
蹶弩
Nghĩa
1.用脚踏发射的弩弓。 2.用脚踏强弩而发箭。
Chữ Hán chứa trong
蹶
弩
蹶弩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台