字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蹶泄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹶泄
蹶泄
Nghĩa
1.亦作"蹶泄"。 2.苦枣的别称。
Chữ Hán chứa trong
蹶
泄