字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蹶痿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹶痿
蹶痿
Nghĩa
1.亦作"躡痿"。 2.足病,疲软不能行走。
Chữ Hán chứa trong
蹶
痿