字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蹶蹄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹶蹄
蹶蹄
Nghĩa
1.亦作"蹶蹏"。 2.骡马之类以后蹄踢人。 3.兽类之蹄残缺。
Chữ Hán chứa trong
蹶
蹄