字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蹼趾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹼趾
蹼趾
Nghĩa
1.鹅鸭之类的脚。因其趾间有蹼,故称。
Chữ Hán chứa trong
蹼
趾