字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹼辣
蹼辣
Nghĩa
1.跌倒的声音。这里指跌跟头。
Chữ Hán chứa trong
蹼
辣