字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
躐取
躐取
Nghĩa
1.谓用不正当手段非分获取。
Chữ Hán chứa trong
躐
取