字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
躐缨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
躐缨
躐缨
Nghĩa
1.持理冠带。一种修饰容止的动作。躐,用同"攜"。
Chữ Hán chứa trong
躐
缨