字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
躤柳
躤柳
Nghĩa
1.骑射术之一种。驰马射柳。
Chữ Hán chứa trong
躤
柳