字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
躧履 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
躧履
躧履
Nghĩa
1.亦作"蹝履"。 2.趿拉着鞋。急遽起行貌。
Chữ Hán chứa trong
躧
履