字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
躧步
躧步
Nghĩa
1.亦作"蹝步"。 2.轻快的步伐。形容走路好看。 3.谓急于迎送来不及穿鞋而趿着鞋走。 4.指趿着鞋漫步。
Chữ Hán chứa trong
躧
步