字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
躧水
躧水
Nghĩa
1.踩水。 2.神话中神仙鬼怪具有的异术。踩着水波,行走于水面。
Chữ Hán chứa trong
躧
水