字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
躧绳
躧绳
Nghĩa
1.杂技名。在悬空的长绳上行走。
Chữ Hán chứa trong
躧
绳